30 TRUYỆN SONG NGỮ THÁI – VIỆT [5 CẤP ĐỘ] [DÀNH CHO NGƯỜI MỚI] gồm: truyên ngắn tiếng Thái, dịch nghĩa tiếng Việt, phiên âm, file nghe, hình minh họa, highlight từ vựng song ngữ
️🎯 Sau khóa học, bạn sẽ học được 30 truyện Thái – Việt với nội dung đa dạng
️🎯 ĐẶC BIỆT:
- Được hỗ trợ trong suốt quá trình học và giải đáp các thắc mắc của học viên qua Zalo: 0395.298.034
- Được thảo luận và thắc mắc trực tiếp trên mỗi bài trong khóa học
- Hoặc liên hệ trực tiếp qua Fanpage: Học Tiếng Thái cùng Trang
- Bạn mua sách TIẾNG THÁI NHẬP MÔN tại đây
🎀 LƯU Ý:
- Tất cả tài liệu trong khóa học không có chế độ tải về, các bạn được học trực tiếp trên WEB.
- Vì mình mong muốn các bạn có thể luyện viết lại bài học để nhớ kiến thức tốt hơn, tiếng Thái là chữ tượng hình nên việc ghi chép lại sẽ tăng độ hiệu quả trong suốt quá trình học của bạn.
Tính năng của khóa học
- Bài giảng 51
- Bài kiểm tra 0
- Thời gian Truy cập trọn đời
- Trình độ kỹ năng All levels
- Học sinh 30
- Đánh giá Đúng
- 6 Sections
- 51 Lessons
- Lifetime
Expand all sectionsCollapse all sections
- Cấp độ 114 Bài đọc - 14 Bài luyện tập28
- 1.11. แม่ของฉัน [Mẹ của tôi] [HỌC THỬ]
- 1.2📚Luyện tập 1 – แม่ของฉัน [HỌC THỬ]
- 1.32. พ่อของผม [Ba của tôi]
- 1.4📚Luyện tập 2 – พ่อของผม
- 1.53. สัตว์เลี้ยงตัวใหม่ [Thú cưng mới]
- 1.6📚Luyện tập 3 – สัตว์เลี้ยงตัวใหม่
- 1.74. อาหารหลากแบบ [Đa dạng món ăn]
- 1.8📚Luyện tập 4 – อาหารหลากแบบ
- 1.95. เขารดน้ำต้นไม้ [Anh ấy tưới cây]
- 1.10📚Luyện tập 5 – เขารดน้ำต้นไม้
- 1.116. เธอซื้อเสื้อตัวใหม่ [Cô ấy mua áo mới]
- 1.12📚Luyện tập 6 – เธอซื้อเสื้อตัวใหม่
- 1.137. เขาเป็นแวมไพร์ [Anh ấy là ma cà rồng]
- 1.14📚Luyện tập 7 – เขาเป็นแวมไพร์
- 1.158. ไปโรงเรียน [Đi học]
- 1.16📚Luyện tập 8 – ไปโรงเรียน
- 1.179. เขาอาบน้ำฝักบัว [Anh ấy tắm vòi sen]
- 1.18📚Luyện tập 9 – เขาอาบน้ำฝักบัว
- 1.1910. เธอไปที่สระว่ายน้ำ [Cô ấy đi đến hồ bơi]
- 1.20📚Luyện tập 10 – เธอไปที่สระว่ายน้ำ
- 1.2111. ไปสวนสัตว์ [Đi sở thú]
- 1.22📚Luyện tập 11 – ไปสวนสัตว์
- 1.2312. ลิงที่สวนสัตว์ [Khỉ ở sở thú]
- 1.24📚Luyện tập 12 – ลิงที่สวนสัตว์
- 1.2513. คุกกี้บนพื้นห้อง [Bánh quy trên sàn]
- 1.26📚Luyện tập 13 – คุกกี้บนพื้นห้อง
- 1.2714. ลูกบอลสีแดงบนพื้นห้อง [Quả bóng màu đỏ trên sàn]
- 1.28📚Luyện tập 14 – ลูกบอลสีแดงบนพื้นห้อง
- Cấp độ 25 Bài đọc - 5 Bài luyện tập10
- 2.115. สุนัขของฉัน [Chú chó của tôi]
- 2.2📚Luyện tập 15 – สุนัขของฉัน
- 2.316. ชาวนาชาวไร่ [Người nông dân]
- 2.4📚Luyện tập 16 – ชาวนาชาวไร่
- 2.517. วันเกิดของโทนี่ [Sinh nhật của Tony]
- 2.6📚Luyện tập 17 – วันเกิดของโทนี่
- 2.718. แพมชอบล้างมือ [Pam thích rửa tay]
- 2.8📚Luyện tập 18 – แพมชอบล้างมือ
- 2.919. เขาเป็นลูกชายคนโปรดของแม่ [Billy là con trai cưng của mẹ]
- 2.10📚Luyện tập 19 – เขาเป็นลูกชายคนโปรดของแม่
- Cấp độ 35 Bài đọc - 5 Bài luyện tập10
- 3.120. ที่ทานอาหาร [Ăn uống]
- 3.2📚Luyện tập 20 – ที่ทานอาหาร
- 3.321. เงินเหรียญสำหรับแมลง [Tiền mua sách côn trùng]
- 3.4📚Luyện tập 21 – เงินเหรียญสำหรับแมลง
- 3.522. หมีและลูกเบอร์รี่ [Gấu và quả mọng]
- 3.6📚Luyện tập 22 – หมีและลูกเบอร์รี่
- 3.723. พยายามนอนหลับ [Cố gắng ngủ]
- 3.8📚Luyện tập 23 – พยายามนอนหลับ
- 3.924. หนังสือเล่มใหม่ของเขา [Cuốn sách mới của Lucas]
- 3.10📚Luyện tập 24 – หนังสือเล่มใหม่ของเขา
- Cấp độ 42 Bài đọc - 2 Bài luyện tập4
- Cấp độ 54 Bài đọc8
- Cấp độ nâng cao40
- 6.131. สามีภรรยา [Vợ chồng]
- 6.2📚Luyện tập 31 – สามีภรรยา
- 6.332. เทรนด์โครงกระดูก [Trend bộ xương]
- 6.4📚Luyện tập 32
- 6.533. เรื่องของน้องพีมพ์กับข้าวผัด [Chuyện bé Pim và món cơm chiên]
- 6.6📚Luyện tập 33
- 6.734. ของขวัญแต่งงาน [Quà tặng đám cưới]
- 6.8📚Luyện tập 34
- 6.935. วันจันทร์ของสาวออฟฟิศ [Thứ Hai của cô gái văn phòng]
- 6.10📚Luyện tập 35
- 6.1136. วันอังคารของสาวออฟฟิศ [Thứ Ba của cô gái văn phòng]
- 6.12📚Luyện tập 36
- 6.1337. วันพุธของสาวออฟฟิศ [Thứ Tư của cô gái văn phòng]
- 6.14📚Luyện tập 37
- 6.1538. วันศุกร์ของสาวออฟฟิศ [Thứ Sáu của cô gái văn phòng]
- 6.16📚Luyện tập 38
- 6.1739. วันอาทิตย์ของสาวออฟฟิศ [Chủ nhật của cô gái văn phòng]
- 6.18📚Luyện tập 39
- 6.1940. ไดอารี่ของคุณแม่ [Nhật ký của mẹ]
- 6.20📚Luyện tập 40
- 6.2141. ไดอารี่ของคุณแม่ – วันอังคาร [Nhật ký của mẹ – Thứ Ba]
- 6.22📚Luyện tập 41
- 6.2342. ไดอารี่ของคุณแม่ – วันพฤหัสบดี [Nhật ký của mẹ – Thứ Năm]
- 6.24📚Luyện tập 42
- 6.2543. ไดอารี่ของคุณแม่ – วันเสาร์ [Nhật ký của mẹ – Thứ Bảy]
- 6.26📚Luyện tập 43
- 6.2744. คุณตื่นนอนกี่โมง [Bạn thức dậy lúc mấy giờ]
- 6.28📚Luyện tập 44
- 6.2945. เหตุผลที่ฉันชอบโรงแรม [Lý do tôi thích khách sạn]
- 6.30📚Luyện tập 45
- 6.3146. อาหารเช้าสำคัญที่สุดจริงหรอ [Bữa sáng có thật sự quan trọng nhất không?]
- 6.32📚Luyện tập 46
- 6.3347. ชีวิตของคนส่วนมาก [Cuộc sống của hầu hết mọi người]
- 6.34📚Luyện tập 47
- 6.3548. นั่งรถเมล์หรือรถไฟฟ้าดีกว่า [Đi xe buýt hay đi tàu điện thì tốt hơn?]
- 6.36📚Luyện tập 48 – นั่งรถเมล์หรือรถไฟฟ้าดีกว่า
- 6.3749. เวลาของกินในตู้เย็นหมด [Khi thức ăn trong tủ lạnh hết]
- 6.38📚Luyện tập 49
- 6.3950. เวลารักกัน คนเรามักจะทำอะไรบ้าง [Khi yêu nhau, mọi người thường làm gì?]
- 6.40📚Luyện tập 50 – เวลารักกัน คนเรามักจะทำอะไรบ้าง
Requirements
- Học viên cần nắm được cách đọc chữ cái và âm tiết tiếng Thái theo quy tắc cơ bản.
- Học viên nắm vững bảng chữ cái Phụ Âm và Nguyên Âm tiếng Thái
- Học viên học bằng laptop, điện thoại,... có thể nghe âm thanh tốt để học đạt hiệu quả nhất
Target audiences
- Những bạn muốn mở rộng vốn từ vựng để sử dụng trong cuộc sống hàng ngày
- Những bạn tự học hoặc muốn cải thiện kỹ năng tiếng Thái theo thời gian học linh hoạt
- Những bạn muốn luyện đọc và dịch tiếng Thái từ cơ bản, dành cho các bạn đã biết quy tắc đọc và bảng chữ cái tiếng Thái

