- 16 Sections
- 208 Lessons
- Lifetime
Expand all sectionsCollapse all sections
- CHỦ ĐỀ 1 - Cuộc Sống Hàng Ngày45 Bài45
- 1.11. Lịch [HỌC THỬ]
- 1.22. Đồng hồ
- 1.33. Màu sắc
- 1.44. Từ diễn tả hành động [Phần 1]
- 1.55. Từ diễn tả hành động [Phần 2]
- 1.66. Từ diễn tả hành động [Phần 3]
- 1.77. Từ chỉ tính từ [Phần 1]
- 1.88. Từ chỉ tính từ [Phần 2]
- 1.99a. Từ chỉ tính từ [Phần 3]
- 1.109b. Từ chỉ tính từ [Phần 4]
- 1.1110a. Từ dùng để diễn tả [Phần 1]
- 1.1210b. Từ dùng để diễn tả [Phần 2]
- 1.1311. Máy tính
- 1.1412. Thói quen buổi sáng
- 1.1513. Thói quen buổi chiều
- 1.1614. Thói quen buổi tối
- 1.1715. Ngày trong tuần
- 1.1816. Phương hướng
- 1.1917. Đo lường
- 1.2018. Tiền tệ
- 1.2119. Tháng trong năm
- 1.2220. Số đếm từ 0-10
- 1.2321. Số đếm từ 1000-10000
- 1.2422. Số đếm từ 11-20
- 1.2523. Số đếm từ 21-100
- 1.2624. Số đếm từ 101-999
- 1.2725. Con số lớn
- 1.2826. Số thứ tự
- 1.2927. Hoạ tiết (quần áo)
- 1.3028. Vật dụng cá nhân
- 1.3129. Các câu hỏi [Phần 1]
- 1.3230. Các câu hỏi [Phần 2]
- 1.3331. Hình dạng và kích thước
- 1.3432. Mua sắm [Phần 1]
- 1.3533. Mua sắm [Phần 2]
- 1.3634. Mua sắm [Phần 3]
- 1.3735. Công nghệ mỗi ngày [Phần 1]
- 1.3836. Công nghệ mỗi ngày [Phần 2]
- 1.3937. Điện thoại
- 1.4038. Thời gian tương đối
- 1.4139. Bốn mùa
- 1.4240. Thời tiết [Phần 1]
- 1.4341. Thời tiết [Phần 2]
- 1.4442. Thời tiết [Phần 3]
- 1.4543. Thời tiết [Phần 4]
- CHỦ ĐỀ 2 - Thời Trang và Phụ Kiện11 Bài11
- CHỦ ĐỀ 3 - Kinh Doanh và Ngành Công Nghiệp9 Bài9
- CHỦ ĐỀ 4 - Mỹ Thuật7 Bài7
- CHỦ ĐỀ 5 - Thức Ăn & Đồ Uống21 Bài21
- 5.11. Gia vị
- 5.22. Nấu nướng
- 5.33a. Hành động liên quan nấu nướng [Phần 1]
- 5.43b. Hành động liên quan nấu nướng [Phần 2]
- 5.54. Thức uống [Phần 1]
- 5.65. Thức uống [Phần 2]
- 5.76. Dụng cụ ăn uống
- 5.87. Thức ăn nhanh
- 5.98. Hương vị
- 5.109. Thức ăn
- 5.1110. Trái cây [Phần 1]
- 5.1211. Trái cây [Phần 2]
- 5.1312. Thành phần
- 5.1413. Bữa ăn
- 5.1514. Các loại hạt
- 5.1615. Nhà hàng [Phần 1]
- 5.1716. Nhà hàng [Phần 2]
- 5.1817. Hải sản
- 5.1918. Dụng cụ ăn uống
- 5.2019. Rau củ [Phần 1]
- 5.2120. Rau củ [Phần 2]
- CHỦ ĐỀ 6 - Sức Khoẻ & Cơ Thể18 Bài18
- 6.01. Bộ phận trên cơ thể [Phần 1]
- 6.12. Bộ phận trên cơ thể [Phần 2]
- 6.23. Hành động cơ thể
- 6.34. Mô tả cơ thể
- 6.45. Chức năng cơ thể [Phần 1]
- 6.56. Chức năng cơ thể [Phần 2]
- 6.67. Bộ phận trên đầu [Phần 1]
- 6.78. Bộ phận trên đầu [Phần 2]
- 6.89. Bộ phận thân dưới
- 6.910. Bộ phận thân trên
- 6.1011. Bộ sơ cứu
- 6.1112. Bệnh viện [Phần 1]
- 6.1213. Bệnh viện [Phần 2]
- 6.1314. Vệ sinh
- 6.1415. Hành động vệ sinh
- 6.1516. Bệnh tật
- 6.1617. Thuốc
- 6.1718. Các triệu chứng
- CHỦ ĐỀ 7 - Nhà ở12 Bài12
- CHỦ ĐỀ 8 - Con Người8 Bài8
- CHỦ ĐỀ 9 - Thiên Nhiên & Môi Trường15 Bài15
- 9.01. Các loại động vật [Phần 1]
- 9.12. Các loại động vật [Phần 2]
- 9.23. Các loại động vật [Phần 3]
- 9.34. Các loài chim
- 9.45. Bọ và Côn trùng
- 9.56. Môi trường [Phần 1]
- 9.67. Môi trường [Phần 2]
- 9.78. Các loại hoa
- 9.89. Động vật có vú
- 9.910. Động vật dưới biển
- 9.1011. Thiên tai
- 9.1112. Thực vật
- 9.1213. Bò sát
- 9.1314. Các loại cây
- 9.1415. Thời tiết
- CHỦ ĐỀ 10: Giải Trí & Thư Giãn19 Bài19
- 10.01. Xuất nhập cảnh [Phần 1]
- 10.12. Xuất nhập cảnh [Phần 2]
- 10.23. Đổi tiền tệ
- 10.34. Giải trí
- 10.45. Thể dục
- 10.56. Chuyến bay
- 10.67. Sở thích [Phần 1]
- 10.78. Sở thích [Phần 2]
- 10.89. Khách sạn [Phần 1]
- 10.910. Khách sạn [Phần 2]
- 10.1011. Công viên
- 10.1112. Đến thăm nhà
- 10.1213. Sự kiện thể thao [Phần 1]
- 10.1314. Sự kiện thể thao [Phần 2]
- 10.1415. Thể thao cá nhân
- 10.1516. Thể thao theo đội
- 10.1617. Học ngôn ngữ
- 10.1718. Du lịch [Phần 1]
- 10.1819. Du lịch [Phần 2]
- CHỦ ĐỀ 11: Trường Học8 Bài8
- CHỦ ĐỀ 12: Công Việc6 Bài6
- CHỦ ĐỀ 13: Xã Hội & Cộng Đồng5 Bài5
- CHỦ ĐỀ 14: Môn Học & Ngành Học8 Bài8
- CHỦ ĐỀ 15: Giao Thông9 Bài9
- CHỦ ĐỀ 16: Thành Phố7 Bài7
6. Đường phố [Phần 1]
Trước
